bơ lơ

bơ lơ

Anh ấy ngồi đọc sách với vẻ mặt bơ lơ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (ít dùng):
    • Thờ ơ, lãnh đạm: " " chỉ trạng thái không quan tâm, không để ý đến người khác hoặc sự việc xung quanh, biểu hiện sựcảm hoặc thiếu phản ứng.
    • cảm, dửng dưng: Dùng để mô tả thái độ không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay tác động từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy tỏ ra trước mọi lời khuyên của bạn . (Anh ấy thờ ơ, không để tâm đến những lời khuyên.)
    • với những trò đùa của trẻ. ( không phản ứng, tỏ ra lãnh đạm trước trò đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " như ngườicảm": nhấn mạnh sự thờ ơ đến mức đáng chú ý.

    • mọi người lo lắng, anh ta vẫn như ngườicảm. (Anh ta không hề bận tâm tình huống căng thẳng.)
  • "thái độ ": cách cư xử lạnh nhạt, không quan tâm.

    • Thái độ của cấp trên khiến nhân viên thất vọng. (Sự lãnh đạm của sếp gây ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): thờ ơ, lạnh nhạtdạng rút gọn của " ".

    • cứ đi, không thèm trả lời. ( tỏ ra lãnh đạm, không đáp lại.)
  • (động từ): bỏ qua, không chú ý.

    • Đừng lời cảnh báo của thầy. (Đừng phớt lờ lời cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Thờ ơ: không quan tâm, lãnh đạm.
  • Dửng dưng: không để ý, như không chuyện .
  • cảm: thiếu cảm xúc, không rung động.
Thành ngữ liên quan
  • như tượng: thờ ơ đến mức cứng nhắc, không phản ứng.

    • ấy đứng như tượng giữa đám đông. ( ấy lãnh đạm, không hề bị tác động bởi hoàn cảnh xung quanh.)
  • Làm làm lơ: cố tình tỏ ra thờ ơ, không biết .

    • Hắn làm làm lơ khi bị hỏi đến. (Hắn giả vờ không nghe thấy để tránh trả lời.)